die Mineralogie
sinh cách: der Mineralogie
die Mineralogie nghĩa là khoáng vật học.
Nghĩa của Mineralogie
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học.
Biến cách của Mineralogie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mineralogie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mineralogie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mineralogie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mineralogie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mineralogy
Câu hỏi thường gặp
Mineralogie nghĩa là gì?
Mineralogie (danh từ) nghĩa là khoáng vật học.
Mineralogie là der, die hay das?
Mineralogie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mineralogie).