TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Minsk

/mɪnsk/ giọng máy của trình duyệt

Minsk nghĩa là min-xcơ, minh tư khắc.

Nghĩa của Minsk

Danh từ riêng

  1. Min-xcơ, minh tư khắc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Minsk (the capital city of Belarus)

Câu hỏi thường gặp

Minsk nghĩa là gì?

Minsk (danh từ riêng) nghĩa là min-xcơ, minh tư khắc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.