TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Miss

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Misses · sinh cách: der Miss

die Miss nghĩa là chị.

Nghĩa của Miss

Danh từ · giống cái

  1. Chị.

Biến cách của Miss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Missdie Misses
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Missder Misses
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Missden Misses
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Missdie Misses

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Miss (form of address); title for a beauty queen
  • Tiền tố Same functions and meanings as the English prefix mis-; a nominal, adjectival and inseparable verbal prefix that negates the meaning or expresses the opposite of its stem or indicates that something isn't being done corr

Câu hỏi thường gặp

Miss nghĩa là gì?

Miss (danh từ) nghĩa là chị.

Miss là der, die hay das?

Miss là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Miss); số nhiều: die Misses.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.