die Miss
/mɪs/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Misses · sinh cách: der Miss
die Miss nghĩa là chị.
Nghĩa của Miss
Danh từ · giống cái
- Chị.
Biến cách của Miss (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Miss | die Misses |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Miss | der Misses |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Miss | den Misses |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Miss | die Misses |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Miss (form of address); title for a beauty queen
- Tiền tố Same functions and meanings as the English prefix mis-; a nominal, adjectival and inseparable verbal prefix that negates the meaning or expresses the opposite of its stem or indicates that something isn't being done corr
Câu hỏi thường gặp
Miss nghĩa là gì?
Miss (danh từ) nghĩa là chị.
Miss là der, die hay das?
Miss là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Miss); số nhiều: die Misses.