TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Missionar

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Missionare · sinh cách: des Missionars

der Missionar nghĩa là người truyền giáo, cha truyền đạo.

Nghĩa của Missionar

Danh từ · giống đực

  1. Người truyền giáo, cha truyền đạo.

Biến cách của Missionar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Missionardie Missionare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Missionarsder Missionare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Missionarden Missionaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Missionardie Missionare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ missionary

Câu hỏi thường gặp

Missionar nghĩa là gì?

Missionar (danh từ) nghĩa là người truyền giáo, cha truyền đạo.

Missionar là der, die hay das?

Missionar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Missionar); số nhiều: die Missionare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.