der Missionar
số nhiều: die Missionare · sinh cách: des Missionars
der Missionar nghĩa là người truyền giáo, cha truyền đạo.
Nghĩa của Missionar
Danh từ · giống đực
- Người truyền giáo, cha truyền đạo.
Biến cách của Missionar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Missionar | die Missionare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Missionars | der Missionare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Missionar | den Missionaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Missionar | die Missionare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ missionary
Câu hỏi thường gặp
Missionar nghĩa là gì?
Missionar (danh từ) nghĩa là người truyền giáo, cha truyền đạo.
Missionar là der, die hay das?
Missionar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Missionar); số nhiều: die Missionare.