mit freundlichen Grüßen
giọng máy của trình duyệt
mit freundlichen Grüßen nghĩa là thân mến.
Nghĩa của mit freundlichen Grüßen
Tính từ
- Thân mến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ with friendly greetings; yours sincerely; best regards; a polite way of closing a letter, especially when the sender is known to the recipient
Câu hỏi thường gặp
mit freundlichen Grüßen nghĩa là gì?
mit freundlichen Grüßen (tính từ) nghĩa là thân mến.