TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mitbekommen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪtbəˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của mitbekommen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get or be given something when leaving; to notice, learn, find out (become aware, become informed, come to know); to understand

Chia động từ mitbekommen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: mitbekommenPhân từ I: mitbekommend

Động từ tách: tiểu từ mit tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich bekomme mit…).

Hiện tại Präsens

  • ich bekomme mit
  • du bekommst mit
  • er/sie/es bekommt mit
  • wir bekommen mit
  • ihr bekommt mit
  • sie/Sie bekommen mit

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich bekam mit
  • du bekamst mit
  • er/sie/es bekam mit
  • wir bekamen mit
  • ihr bekamt mit
  • sie/Sie bekamen mit

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe mitbekommen
  • du hast mitbekommen
  • er/sie/es hat mitbekommen
  • wir haben mitbekommen
  • ihr habt mitbekommen
  • sie/Sie haben mitbekommen

Tương lai Futur I

  • ich werde mitbekommen
  • du wirst mitbekommen
  • er/sie/es wird mitbekommen
  • wir werden mitbekommen
  • ihr werdet mitbekommen
  • sie/Sie werden mitbekommen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich bekomme mit
  • du bekommest mit
  • er/sie/es bekomme mit
  • wir bekommen mit
  • ihr bekommet mit
  • sie/Sie bekommen mit

Mệnh lệnh Imperativ

  • bekomm mit! (du)
  • bekommt mit! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với mitbekommen

  • Ich habe deinen Nachnamen nicht mitbekommen. Tôi không nghe được họ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1544540
  • Ich habe Ihren Nachnamen nicht mitbekommen. Tôi không nghe được họ của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1544542

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ mitbekommen ở thì hiện tại thế nào?

ich bekomme mit, du bekommst mit, er/sie/es bekommt mit, wir bekommen mit, ihr bekommt mit, sie/Sie bekommen mit. Phân từ II: mitbekommen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.