TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mitbringen

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪtˌbʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của mitbringen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bring (along, with), to accompany; to bring (something, especially as a gift); to continue to have (during a transition)

Chia động từ mitbringen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: mitgebrachtPhân từ I: mitbringend

Động từ tách: tiểu từ mit tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich bringe mit…).

Hiện tại Präsens

  • ich bringe mit
  • du bringst mit
  • er/sie/es bringt mit
  • wir bringen mit
  • ihr bringt mit
  • sie/Sie bringen mit

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich brachte mit
  • du brachtest mit
  • er/sie/es brachte mit
  • wir brachten mit
  • ihr brachtet mit
  • sie/Sie brachten mit

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe mitgebracht
  • du hast mitgebracht
  • er/sie/es hat mitgebracht
  • wir haben mitgebracht
  • ihr habt mitgebracht
  • sie/Sie haben mitgebracht

Tương lai Futur I

  • ich werde mitbringen
  • du wirst mitbringen
  • er/sie/es wird mitbringen
  • wir werden mitbringen
  • ihr werdet mitbringen
  • sie/Sie werden mitbringen

Giả định II Konjunktiv II

  • ich brächte mit
  • du brächtest mit
  • er/sie/es brächte mit
  • wir brächten mit
  • ihr brächtet mit
  • sie/Sie brächten mit

Giả định I Konjunktiv I

  • ich bringe mit
  • du bringest mit
  • er/sie/es bringe mit
  • wir bringen mit
  • ihr bringet mit
  • sie/Sie bringen mit

Mệnh lệnh Imperativ

  • bring mit! (du)
  • bringt mit! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với mitbringen

  • Mutter hat uns ein Hündchen mitgebracht. Mẹ đã mua cho chúng tớ một con cún. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #345015
  • Ich habe eine Tasse Kaffee mitgebracht. Tôi vừa đem một cốc cà phê đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12500517
  • Hast du einen Regenschirm mitgebracht? Có mang theo dù không đó? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #633575
  • Er hat viele Andenken mitgebracht. Anh ấy đã mang về vài món đồ lưu niệm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #653402
  • Vergiss nicht, die Kamera mitzubringen. Đừng quên đem theo máy ảnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4784690
  • Ich habe Blumen mitgebracht. Tôi đã mua hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8072308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ mitbringen ở thì hiện tại thế nào?

ich bringe mit, du bringst mit, er/sie/es bringt mit, wir bringen mit, ihr bringt mit, sie/Sie bringen mit. Phân từ II: mitgebracht.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.