Mitbewohner
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪtbəvoːnɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Mitbewohner
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flatmate, cohabitor (person living in the same house, room, apartment etc. as oneself)
Biến cách của Mitbewohner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mitbewohner | die Mitbewohner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mitbewohners | der Mitbewohner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mitbewohner | den Mitbewohnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mitbewohner | die Mitbewohner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.