der Mitesser
danh từ giống đực
/ˈmɪtˌʔɛsɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Mitessers
der Mitesser nghĩa là mụn đầu đen.
Nghĩa của Mitesser
Danh từ · giống đực
- Mụn đầu đen.
Biến cách của Mitesser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mitesser | die Mitesser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mitessers | der Mitesser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mitesser | den Mitessern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mitesser | die Mitesser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agent noun of mitessen; blackhead, comedo
Câu hỏi thường gặp
Mitesser nghĩa là gì?
Mitesser (danh từ) nghĩa là mụn đầu đen.
Mitesser là der, die hay das?
Mitesser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mitesser).