TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

mitfahren

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɪtfaːɐn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của mitfahren

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to drive with

Chia động từ mitfahren

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: mitgefahrenPhân từ I: mitfahrend

Động từ tách: tiểu từ mit tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich fahre mit…).

Hiện tại Präsens

  • ich fahre mit
  • du fährst mit
  • er/sie/es fährt mit
  • wir fahren mit
  • ihr fahrt mit
  • sie/Sie fahren mit

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich fuhr mit
  • du fuhrst mit
  • er/sie/es fuhr mit
  • wir fuhren mit
  • ihr fuhrt mit
  • sie/Sie fuhren mit

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin mitgefahren
  • du hast / bist mitgefahren
  • er/sie/es hat / ist mitgefahren
  • wir haben / sind mitgefahren
  • ihr habt / seid mitgefahren
  • sie/Sie haben / sind mitgefahren

Tương lai Futur I

  • ich werde mitfahren
  • du wirst mitfahren
  • er/sie/es wird mitfahren
  • wir werden mitfahren
  • ihr werdet mitfahren
  • sie/Sie werden mitfahren

Giả định I Konjunktiv I

  • ich fahre mit
  • du fahrest mit
  • er/sie/es fahre mit
  • wir fahren mit
  • ihr fahret mit
  • sie/Sie fahren mit

Mệnh lệnh Imperativ

  • fahr mit! (du)
  • fahrt mit! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ mitfahren ở thì hiện tại thế nào?

ich fahre mit, du fährst mit, er/sie/es fährt mit, wir fahren mit, ihr fahrt mit, sie/Sie fahren mit. Phân từ II: mitgefahren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.