TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mitgliedschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mitgliedschaften · sinh cách: der Mitgliedschaft

die Mitgliedschaft nghĩa là số hội viên.

Nghĩa của Mitgliedschaft

Danh từ · giống cái

  1. Số hội viên.

Biến cách của Mitgliedschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mitgliedschaftdie Mitgliedschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mitgliedschaftder Mitgliedschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mitgliedschaftden Mitgliedschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mitgliedschaftdie Mitgliedschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ membership (fact of being a member)

Câu hỏi thường gặp

Mitgliedschaft nghĩa là gì?

Mitgliedschaft (danh từ) nghĩa là số hội viên.

Mitgliedschaft là der, die hay das?

Mitgliedschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mitgliedschaft); số nhiều: die Mitgliedschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.