die Mitgliedschaft
số nhiều: die Mitgliedschaften · sinh cách: der Mitgliedschaft
die Mitgliedschaft nghĩa là số hội viên.
Nghĩa của Mitgliedschaft
Danh từ · giống cái
- Số hội viên.
Biến cách của Mitgliedschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mitgliedschaft | die Mitgliedschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mitgliedschaft | der Mitgliedschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mitgliedschaft | den Mitgliedschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mitgliedschaft | die Mitgliedschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ membership (fact of being a member)
Câu hỏi thường gặp
Mitgliedschaft nghĩa là gì?
Mitgliedschaft (danh từ) nghĩa là số hội viên.
Mitgliedschaft là der, die hay das?
Mitgliedschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mitgliedschaft); số nhiều: die Mitgliedschaften.