das Mitochondrium
số nhiều: die Mitochondrien · sinh cách: des Mitochondriums
das Mitochondrium nghĩa là ti thể.
Nghĩa của Mitochondrium
Danh từ · giống trung
- Ti thể.
Biến cách của Mitochondrium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mitochondrium | die Mitochondrien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mitochondriums | der Mitochondrien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mitochondrium | den Mitochondrien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mitochondrium | die Mitochondrien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mitochondrion (respiratory organelle)
Câu hỏi thường gặp
Mitochondrium nghĩa là gì?
Mitochondrium (danh từ) nghĩa là ti thể.
Mitochondrium là der, die hay das?
Mitochondrium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mitochondrium); số nhiều: die Mitochondrien.