der Mitschnitt
số nhiều: die Mitschnitte · sinh cách: des Mitschnittes
der Mitschnitt nghĩa là bản ghi, bản thu.
Nghĩa của Mitschnitt
Danh từ · giống đực
- Bản ghi, bản thu, bản thâu.
Biến cách của Mitschnitt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mitschnitt | die Mitschnitte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mitschnittes | der Mitschnitte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mitschnitt | den Mitschnitten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mitschnitt | die Mitschnitte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ recording
Câu hỏi thường gặp
Mitschnitt nghĩa là gì?
Mitschnitt (danh từ) nghĩa là bản ghi, bản thu.
Mitschnitt là der, die hay das?
Mitschnitt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mitschnitt); số nhiều: die Mitschnitte.