TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mitschnitt

danh từ giống đực
/ˈmɪtˌʃnɪt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mitschnitte · sinh cách: des Mitschnittes

der Mitschnitt nghĩa là bản ghi, bản thu.

Nghĩa của Mitschnitt

Danh từ · giống đực

  1. Bản ghi, bản thu, bản thâu.

Biến cách của Mitschnitt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mitschnittdie Mitschnitte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mitschnittesder Mitschnitte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mitschnittden Mitschnitten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mitschnittdie Mitschnitte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recording

Câu hỏi thường gặp

Mitschnitt nghĩa là gì?

Mitschnitt (danh từ) nghĩa là bản ghi, bản thu.

Mitschnitt là der, die hay das?

Mitschnitt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mitschnitt); số nhiều: die Mitschnitte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.