TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mittäter

danh từ giống đực
/ˈmɪtˌtɛːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mittäters

der Mittäter nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

Nghĩa của Mittäter

Danh từ · giống đực

  1. Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.

Biến cách của Mittäter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mittäterdie Mittäter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mittätersder Mittäter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mittäterden Mittätern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mittäterdie Mittäter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accomplice

Câu hỏi thường gặp

Mittäter nghĩa là gì?

Mittäter (danh từ) nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.

Mittäter là der, die hay das?

Mittäter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mittäter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.