der Mittäter
sinh cách: des Mittäters
der Mittäter nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.
Nghĩa của Mittäter
Danh từ · giống đực
- Đồng lõa, đồng phạm, tòng phạm.
Biến cách của Mittäter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mittäter | die Mittäter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mittäters | der Mittäter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mittäter | den Mittätern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mittäter | die Mittäter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accomplice
Câu hỏi thường gặp
Mittäter nghĩa là gì?
Mittäter (danh từ) nghĩa là đồng lõa, đồng phạm.
Mittäter là der, die hay das?
Mittäter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mittäter).