TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mittagsschlaf

danh từ giống đực
/ˈmɪtaːksˌʃlaːf/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mittagsschlafes

der Mittagsschlaf nghĩa là ngủ trưa.

Nghĩa của Mittagsschlaf

Danh từ · giống đực

  1. Ngủ trưa.

Biến cách của Mittagsschlaf (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mittagsschlaf
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mittagsschlafes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mittagsschlaf
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mittagsschlaf

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Mittagsschlaf

  • Tom hält nach dem Mittagessen für gewöhnlich einen kurzen Mittagsschlaf. Tom thường ngủ một ít sau bữa trưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9240913

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ afternoon nap

Câu hỏi thường gặp

Mittagsschlaf nghĩa là gì?

Mittagsschlaf (danh từ) nghĩa là ngủ trưa.

Mittagsschlaf là der, die hay das?

Mittagsschlaf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mittagsschlaf).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.