TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mittelohrentzündung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mittelohrentzündungen · sinh cách: der Mittelohrentzündung

die Mittelohrentzündung nghĩa là viêm tai.

Nghĩa của Mittelohrentzündung

Danh từ · giống cái

  1. Viêm tai.

Biến cách của Mittelohrentzündung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mittelohrentzündungdie Mittelohrentzündungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mittelohrentzündungder Mittelohrentzündungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mittelohrentzündungden Mittelohrentzündungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mittelohrentzündungdie Mittelohrentzündungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ otitis media

Câu hỏi thường gặp

Mittelohrentzündung nghĩa là gì?

Mittelohrentzündung (danh từ) nghĩa là viêm tai.

Mittelohrentzündung là der, die hay das?

Mittelohrentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mittelohrentzündung); số nhiều: die Mittelohrentzündungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.