TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mittelspiel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mittelspiele · sinh cách: des Mittelspieles

das Mittelspiel nghĩa là trung cuộc.

Nghĩa của Mittelspiel

Danh từ · giống trung

  1. Trung cuộc.

Biến cách của Mittelspiel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mittelspieldie Mittelspiele
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mittelspielesder Mittelspiele
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mittelspielden Mittelspielen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mittelspieldie Mittelspiele

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ middlegame

Câu hỏi thường gặp

Mittelspiel nghĩa là gì?

Mittelspiel (danh từ) nghĩa là trung cuộc.

Mittelspiel là der, die hay das?

Mittelspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mittelspiel); số nhiều: die Mittelspiele.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.