das Mittelspiel
số nhiều: die Mittelspiele · sinh cách: des Mittelspieles
das Mittelspiel nghĩa là trung cuộc.
Nghĩa của Mittelspiel
Danh từ · giống trung
- Trung cuộc.
Biến cách của Mittelspiel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Mittelspiel | die Mittelspiele |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mittelspieles | der Mittelspiele |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mittelspiel | den Mittelspielen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Mittelspiel | die Mittelspiele |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middlegame
Câu hỏi thường gặp
Mittelspiel nghĩa là gì?
Mittelspiel (danh từ) nghĩa là trung cuộc.
Mittelspiel là der, die hay das?
Mittelspiel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mittelspiel); số nhiều: die Mittelspiele.