der Mobber
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Mobbers
der Mobber nghĩa là đầu gấu.
Nghĩa của Mobber
Danh từ · giống đực
- Đầu gấu.
Biến cách của Mobber (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mobber | die Mobber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mobbers | der Mobber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mobber | den Mobbern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mobber | die Mobber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bully
Câu hỏi thường gặp
Mobber nghĩa là gì?
Mobber (danh từ) nghĩa là đầu gấu.
Mobber là der, die hay das?
Mobber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mobber).