TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mobilisierung

danh từ giống cái
/mobiliˈziːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mobilisierungen · sinh cách: der Mobilisierung

die Mobilisierung nghĩa là sự động viên.

Nghĩa của Mobilisierung

Danh từ · giống cái

  1. Sự động viên.

Biến cách của Mobilisierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mobilisierungdie Mobilisierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mobilisierungder Mobilisierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mobilisierungden Mobilisierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mobilisierungdie Mobilisierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mobilization

Câu hỏi thường gặp

Mobilisierung nghĩa là gì?

Mobilisierung (danh từ) nghĩa là sự động viên.

Mobilisierung là der, die hay das?

Mobilisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mobilisierung); số nhiều: die Mobilisierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.