die Mobilmachung
số nhiều: die Mobilmachungen · sinh cách: der Mobilmachung
die Mobilmachung nghĩa là sự động viên.
Nghĩa của Mobilmachung
Danh từ · giống cái
- Sự động viên.
Biến cách của Mobilmachung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mobilmachung | die Mobilmachungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mobilmachung | der Mobilmachungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mobilmachung | den Mobilmachungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mobilmachung | die Mobilmachungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mobilization
Câu hỏi thường gặp
Mobilmachung nghĩa là gì?
Mobilmachung (danh từ) nghĩa là sự động viên.
Mobilmachung là der, die hay das?
Mobilmachung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mobilmachung); số nhiều: die Mobilmachungen.