der/das Modem
số nhiều: die Modems · sinh cách: des Modems
der/das Modem nghĩa là bộ điều giải.
Nghĩa của Modem
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Bộ điều giải.
Biến cách của Modem (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Modem | die Modems |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Modems | der Modems |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Modem | den Modems |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Modem | die Modems |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ modem; a device that encodes digital computer signals into analog telephone signals and vice-versa. It allows computers to communicate over a phone line.
Câu hỏi thường gặp
Modem nghĩa là gì?
Modem (danh từ) nghĩa là bộ điều giải.
Modem là der, die hay das?
Modem là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Modem); số nhiều: die Modems.