TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

moderat

giọng máy của trình duyệt

moderat nghĩa là vừa phải, phải chăng.

Nghĩa của moderat

Tính từ

  1. Vừa phải, phải chăng.

So sánh của moderat

So sánh hơnmoderater
So sánh nhấtam moderatesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moderate

Câu hỏi thường gặp

moderat nghĩa là gì?

moderat (tính từ) nghĩa là vừa phải, phải chăng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.