TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Modernisierung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Modernisierungen · sinh cách: der Modernisierung

die Modernisierung nghĩa là sự hiện đại hoá.

Nghĩa của Modernisierung

Danh từ · giống cái

  1. Sự hiện đại hoá.

Biến cách của Modernisierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Modernisierungdie Modernisierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Modernisierungder Modernisierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Modernisierungden Modernisierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Modernisierungdie Modernisierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modernization

Câu hỏi thường gặp

Modernisierung nghĩa là gì?

Modernisierung (danh từ) nghĩa là sự hiện đại hoá.

Modernisierung là der, die hay das?

Modernisierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Modernisierung); số nhiều: die Modernisierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.