TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Modewort

danh từ giống trung
/ˈmoːdəˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Modewörter · sinh cách: des Modewortes

das Modewort nghĩa là thuật ngữ hay.

Nghĩa của Modewort

Danh từ · giống trung

  1. Thuật ngữ hay.

Biến cách của Modewort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Modewortdie Modewörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Modewortesder Modewörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Modewortden Modewörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Modewortdie Modewörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vogue word; buzzword

Câu hỏi thường gặp

Modewort nghĩa là gì?

Modewort (danh từ) nghĩa là thuật ngữ hay.

Modewort là der, die hay das?

Modewort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Modewort); số nhiều: die Modewörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.