TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Modifikation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Modifikationen · sinh cách: der Modifikation

die Modifikation nghĩa là sửa đổi, sự sửa đổi.

Nghĩa của Modifikation

Danh từ · giống cái

  1. Sửa đổi.
  2. Sự sửa đổi.

Biến cách của Modifikation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Modifikationdie Modifikationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Modifikationder Modifikationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Modifikationden Modifikationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Modifikationdie Modifikationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modification

Câu hỏi thường gặp

Modifikation nghĩa là gì?

Modifikation (danh từ) nghĩa là sửa đổi, sự sửa đổi.

Modifikation là der, die hay das?

Modifikation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Modifikation); số nhiều: die Modifikationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.