TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Modul

danh từ giống trung
/moˈduːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Module · sinh cách: des Moduls

das Modul nghĩa là mô-đun, bộ phận rời, phần chương trình.

Nghĩa của Modul

Danh từ · giống trung

  1. Mô-đun, bộ phận rời.
  2. Phần chương trình.

Biến cách của Modul (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Moduldie Module
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Modulsder Module
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Modulden Modulen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Moduldie Module

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ module; module

Câu hỏi thường gặp

Modul nghĩa là gì?

Modul (danh từ) nghĩa là mô-đun, bộ phận rời, phần chương trình.

Modul là der, die hay das?

Modul là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Modul); số nhiều: die Module.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.