TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Modulation

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Modulationen · sinh cách: der Modulation

die Modulation nghĩa là điều chế tín hiệu.

Nghĩa của Modulation

Danh từ · giống cái

  1. Điều chế tín hiệu.

Biến cách của Modulation (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Modulationdie Modulationen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Modulationder Modulationen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Modulationden Modulationen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Modulationdie Modulationen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ modulation

Câu hỏi thường gặp

Modulation nghĩa là gì?

Modulation (danh từ) nghĩa là điều chế tín hiệu.

Modulation là der, die hay das?

Modulation là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Modulation); số nhiều: die Modulationen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.