TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mohammedaner

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Mohammedaners

der Mohammedaner nghĩa là người islam, người hồi.

Nghĩa của Mohammedaner

Danh từ · giống đực

  1. Người islam, người hồi, người hồi giáo.

Biến cách của Mohammedaner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mohammedanerdie Mohammedaner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mohammedanersder Mohammedaner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mohammedanerden Mohammedanern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mohammedanerdie Mohammedaner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mohammedaner

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ "Mohammedan": Muslim

Câu hỏi thường gặp

Mohammedaner nghĩa là gì?

Mohammedaner (danh từ) nghĩa là người islam, người hồi.

Mohammedaner là der, die hay das?

Mohammedaner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mohammedaner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.