TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Molekül

danh từ giống trung
/moleˈkyːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Moleküle · sinh cách: des Moleküls

das Molekül nghĩa là phân tử.

Nghĩa của Molekül

Danh từ · giống trung

  1. Phân tử.

Biến cách của Molekül (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Moleküldie Moleküle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Molekülsder Moleküle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Molekülden Molekülen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Moleküldie Moleküle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molecule

Câu hỏi thường gặp

Molekül nghĩa là gì?

Molekül (danh từ) nghĩa là phân tử.

Molekül là der, die hay das?

Molekül là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Molekül); số nhiều: die Moleküle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.