das Molekül
số nhiều: die Moleküle · sinh cách: des Moleküls
das Molekül nghĩa là phân tử.
Nghĩa của Molekül
Danh từ · giống trung
- Phân tử.
Biến cách của Molekül (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Molekül | die Moleküle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Moleküls | der Moleküle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Molekül | den Molekülen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Molekül | die Moleküle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molecule
Câu hỏi thường gặp
Molekül nghĩa là gì?
Molekül (danh từ) nghĩa là phân tử.
Molekül là der, die hay das?
Molekül là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Molekül); số nhiều: die Moleküle.