die Molekulargenetik
sinh cách: der Molekulargenetik
die Molekulargenetik nghĩa là di truyền phân tử.
Nghĩa của Molekulargenetik
Danh từ · giống cái
- Di truyền phân tử.
Biến cách của Molekulargenetik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Molekulargenetik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Molekulargenetik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Molekulargenetik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Molekulargenetik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ molecular genetics
Câu hỏi thường gặp
Molekulargenetik nghĩa là gì?
Molekulargenetik (danh từ) nghĩa là di truyền phân tử.
Molekulargenetik là der, die hay das?
Molekulargenetik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Molekulargenetik).