TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Molekulargenetik

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Molekulargenetik

die Molekulargenetik nghĩa là di truyền phân tử.

Nghĩa của Molekulargenetik

Danh từ · giống cái

  1. Di truyền phân tử.

Biến cách của Molekulargenetik (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Molekulargenetik
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Molekulargenetik
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Molekulargenetik
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Molekulargenetik

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molecular genetics

Câu hỏi thường gặp

Molekulargenetik nghĩa là gì?

Molekulargenetik (danh từ) nghĩa là di truyền phân tử.

Molekulargenetik là der, die hay das?

Molekulargenetik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Molekulargenetik).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.