TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

monözisch

/moˈnøː t͡sɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

monözisch nghĩa là đồng chu.

Nghĩa của monözisch

Tính từ

  1. Đồng chu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monoecious

Câu hỏi thường gặp

monözisch nghĩa là gì?

monözisch (tính từ) nghĩa là đồng chu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.