TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Monarch

danh từ giống đực
/moˈnaʁç/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Monarchen · sinh cách: des Monarchen

der Monarch nghĩa là vua, quân chủ.

Nghĩa của Monarch

Danh từ · giống đực

  1. Vua, quân chủ, quốc vương.

Biến cách của Monarch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Monarchdie Monarchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Monarchender Monarchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Monarchenden Monarchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Monarchendie Monarchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monarch (head of state in a monarchy)

Câu hỏi thường gặp

Monarch nghĩa là gì?

Monarch (danh từ) nghĩa là vua, quân chủ.

Monarch là der, die hay das?

Monarch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Monarch); số nhiều: die Monarchen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.