der Monarchfalter
sinh cách: des Monarchfalters
der Monarchfalter nghĩa là bướm vua.
Nghĩa của Monarchfalter
Danh từ · giống đực
- Bướm vua.
Biến cách của Monarchfalter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Monarchfalter | die Monarchfalter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Monarchfalters | der Monarchfalter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Monarchfalter | den Monarchfaltern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Monarchfalter | die Monarchfalter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monarch butterfly
Câu hỏi thường gặp
Monarchfalter nghĩa là gì?
Monarchfalter (danh từ) nghĩa là bướm vua.
Monarchfalter là der, die hay das?
Monarchfalter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Monarchfalter).