TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Monitor

danh từ giống đực
[ˈmoːnitoːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Monitoren · sinh cách: des Monitors

der Monitor nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.

Nghĩa của Monitor

Danh từ · giống đực

  1. Pháo thuyền, pháo hạm, màn hình.

Biến cách của Monitor (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Monitordie Monitoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Monitorsder Monitoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Monitorden Monitoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Monitordie Monitoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Monitor

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monitor (display)

Câu hỏi thường gặp

Monitor nghĩa là gì?

Monitor (danh từ) nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.

Monitor là der, die hay das?

Monitor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Monitor); số nhiều: die Monitoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.