der Monitor
số nhiều: die Monitoren · sinh cách: des Monitors
der Monitor nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.
Nghĩa của Monitor
Danh từ · giống đực
- Pháo thuyền, pháo hạm, màn hình.
Biến cách của Monitor (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Monitor | die Monitoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Monitors | der Monitoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Monitor | den Monitoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Monitor | die Monitoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Monitor
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monitor (display)
Câu hỏi thường gặp
Monitor nghĩa là gì?
Monitor (danh từ) nghĩa là pháo thuyền, pháo hạm.
Monitor là der, die hay das?
Monitor là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Monitor); số nhiều: die Monitoren.