TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Monsunzeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Monsunzeit

die Monsunzeit nghĩa là mùa mưa.

Nghĩa của Monsunzeit

Danh từ · giống cái

  1. Mùa mưa.

Biến cách của Monsunzeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Monsunzeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Monsunzeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Monsunzeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Monsunzeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monsoon season

Câu hỏi thường gặp

Monsunzeit nghĩa là gì?

Monsunzeit (danh từ) nghĩa là mùa mưa.

Monsunzeit là der, die hay das?

Monsunzeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Monsunzeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.