montenegrinisch
/mɔnteneˈɡʁiːnɪʃ/ giọng máy của trình duyệt
montenegrinisch nghĩa là môn-tê-nê-grô.
Nghĩa của montenegrinisch
Tính từ
- Môn-tê-nê-grô.
So sánh của montenegrinisch
| So sánh hơn | montenegrinischer |
| So sánh nhất | am montenegrinischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Montenegro; Montenegrin
Câu hỏi thường gặp
montenegrinisch nghĩa là gì?
montenegrinisch (tính từ) nghĩa là môn-tê-nê-grô.