TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Moral

danh từ giống cái
/moˈʁaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Moralen · sinh cách: der Moral

die Moral nghĩa là đạo đức, tinh thần.

Nghĩa của Moral

Danh từ · giống cái

  1. Đạo đức.
  2. Tinh thần.

Biến cách của Moral (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Moraldie Moralen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Moralder Moralen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Moralden Moralen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Moraldie Moralen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moral, morality; morale

Câu hỏi thường gặp

Moral nghĩa là gì?

Moral (danh từ) nghĩa là đạo đức, tinh thần.

Moral là der, die hay das?

Moral là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Moral); số nhiều: die Moralen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.