die Moral
số nhiều: die Moralen · sinh cách: der Moral
die Moral nghĩa là đạo đức, tinh thần.
Nghĩa của Moral
Danh từ · giống cái
- Đạo đức.
- Tinh thần.
Biến cách của Moral (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Moral | die Moralen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Moral | der Moralen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Moral | den Moralen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Moral | die Moralen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moral, morality; morale
Câu hỏi thường gặp
Moral nghĩa là gì?
Moral (danh từ) nghĩa là đạo đức, tinh thần.
Moral là der, die hay das?
Moral là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Moral); số nhiều: die Moralen.