morden
Nghĩa của morden
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to commit murder; to murder
Chia động từ morden
Hiện tại Präsens
- ich morde
- du mordest
- er/sie/es mordet
- wir morden
- ihr mordet
- sie/Sie morden
Quá khứ đơn Präteritum
- ich mordete
- du mordetest
- er/sie/es mordete
- wir mordeten
- ihr mordetet
- sie/Sie mordeten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gemordet
- du hast gemordet
- er/sie/es hat gemordet
- wir haben gemordet
- ihr habt gemordet
- sie/Sie haben gemordet
Tương lai Futur I
- ich werde morden
- du wirst morden
- er/sie/es wird morden
- wir werden morden
- ihr werdet morden
- sie/Sie werden morden
Giả định I Konjunktiv I
- ich morde
- du mordest
- er/sie/es morde
- wir morden
- ihr mordet
- sie/Sie morden
Mệnh lệnh Imperativ
- mord! (du)
- mordet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với morden
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với morden
- Jede Religion verbietet Mord. Mọi tôn giáo đều nghiêm cấm hành vi giết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ morden ở thì hiện tại thế nào?
ich morde, du mordest, er/sie/es mordet, wir morden, ihr mordet, sie/Sie morden. Phân từ II: gemordet.