der Morgenstern
số nhiều: die Morgensterne · sinh cách: des Morgensternes
der Morgenstern nghĩa là sao mai, chùy gai.
Nghĩa của Morgenstern
Danh từ · giống đực
- Sao mai.
- Chùy gai.
Biến cách của Morgenstern (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Morgenstern | die Morgensterne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Morgensternes | der Morgensterne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Morgenstern | den Morgensternen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Morgenstern | die Morgensterne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ morning star (Mercury or Venus); morning star (weapon)
Câu hỏi thường gặp
Morgenstern nghĩa là gì?
Morgenstern (danh từ) nghĩa là sao mai, chùy gai.
Morgenstern là der, die hay das?
Morgenstern là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Morgenstern); số nhiều: die Morgensterne.