TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Morphem

danh từ giống trung
/mɔʁˈfeːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Morpheme · sinh cách: des Morphems

das Morphem nghĩa là hình vị.

Nghĩa của Morphem

Danh từ · giống trung

  1. Hình vị.

Biến cách của Morphem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Morphemdie Morpheme
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Morphemsder Morpheme
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Morphemden Morphemen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Morphemdie Morpheme

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ morpheme

Câu hỏi thường gặp

Morphem nghĩa là gì?

Morphem (danh từ) nghĩa là hình vị.

Morphem là der, die hay das?

Morphem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Morphem); số nhiều: die Morpheme.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.