die/das Mosaik
số nhiều: die Mosaiken · sinh cách: der/des Mosaiks
die/das Mosaik nghĩa là tranh khảm, thể khảm.
Nghĩa của Mosaik
Danh từ · giống cái hoặc trung
- Từ cổ Tranh khảm.
- Từ cổ Thể khảm.
Biến cách của Mosaik (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die/das Mosaik | die Mosaiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der/des Mosaiks | der Mosaiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der/dem Mosaik | den Mosaiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die/das Mosaik | die Mosaiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mosaic (artwork)
Câu hỏi thường gặp
Mosaik nghĩa là gì?
Mosaik (danh từ) nghĩa là tranh khảm, thể khảm.
Mosaik là der, die hay das?
Mosaik là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Mosaik); số nhiều: die Mosaiken.