TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die/das Mosaik

danh từ giống cái hoặc trung
/mozaˈiːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mosaiken · sinh cách: der/des Mosaiks

die/das Mosaik nghĩa là tranh khảm, thể khảm.

Nghĩa của Mosaik

Danh từ · giống cái hoặc trung

  1. Từ cổ Tranh khảm.
  2. Từ cổ Thể khảm.

Biến cách của Mosaik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie/das Mosaikdie Mosaiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder/des Mosaiksder Mosaiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder/dem Mosaikden Mosaiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie/das Mosaikdie Mosaiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosaic (artwork)

Câu hỏi thường gặp

Mosaik nghĩa là gì?

Mosaik (danh từ) nghĩa là tranh khảm, thể khảm.

Mosaik là der, die hay das?

Mosaik là danh từ giống cái hoặc trung, đi với mạo từ die/das (die/das Mosaik); số nhiều: die Mosaiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.