die Moschee
số nhiều: die Moscheen · sinh cách: der Moschee
die Moschee nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.
Nghĩa của Moschee
Danh từ · giống cái
- Nhà thờ hồi giáo, thánh đường.
Biến cách của Moschee (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Moschee | die Moscheen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Moschee | der Moscheen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Moschee | den Moscheen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Moschee | die Moscheen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mosque
Câu hỏi thường gặp
Moschee nghĩa là gì?
Moschee (danh từ) nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.
Moschee là der, die hay das?
Moschee là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Moschee); số nhiều: die Moscheen.