TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Moschee

danh từ giống cái
/mɔˈʃeː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Moscheen · sinh cách: der Moschee

die Moschee nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

Nghĩa của Moschee

Danh từ · giống cái

  1. Nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

Biến cách của Moschee (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Moscheedie Moscheen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Moscheeder Moscheen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Moscheeden Moscheen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Moscheedie Moscheen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosque

Câu hỏi thường gặp

Moschee nghĩa là gì?

Moschee (danh từ) nghĩa là nhà thờ hồi giáo, thánh đường.

Moschee là der, die hay das?

Moschee là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Moschee); số nhiều: die Moscheen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.