TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Moschus

danh từ giống đực
/ˈmɔʃʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Moschus

der Moschus nghĩa là xạ hương.

Nghĩa của Moschus

Danh từ · giống đực

  1. Xạ hương.

Biến cách của Moschus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Moschus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Moschus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Moschus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Moschus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musk

Câu hỏi thường gặp

Moschus nghĩa là gì?

Moschus (danh từ) nghĩa là xạ hương.

Moschus là der, die hay das?

Moschus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Moschus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.