die Mottenkugel
số nhiều: die Mottenkugeln · sinh cách: der Mottenkugel
die Mottenkugel nghĩa là băng phiến, long não.
Nghĩa của Mottenkugel
Danh từ · giống cái
- Băng phiến, long não.
Biến cách của Mottenkugel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mottenkugel | die Mottenkugeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mottenkugel | der Mottenkugeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mottenkugel | den Mottenkugeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mottenkugel | die Mottenkugeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mothball
Câu hỏi thường gặp
Mottenkugel nghĩa là gì?
Mottenkugel (danh từ) nghĩa là băng phiến, long não.
Mottenkugel là der, die hay das?
Mottenkugel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mottenkugel); số nhiều: die Mottenkugeln.