TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mottenkugel

danh từ giống cái
/ˈmɔtənˌkuːɡəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mottenkugeln · sinh cách: der Mottenkugel

die Mottenkugel nghĩa là băng phiến, long não.

Nghĩa của Mottenkugel

Danh từ · giống cái

  1. Băng phiến, long não.

Biến cách của Mottenkugel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mottenkugeldie Mottenkugeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mottenkugelder Mottenkugeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mottenkugelden Mottenkugeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mottenkugeldie Mottenkugeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mothball

Câu hỏi thường gặp

Mottenkugel nghĩa là gì?

Mottenkugel (danh từ) nghĩa là băng phiến, long não.

Mottenkugel là der, die hay das?

Mottenkugel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mottenkugel); số nhiều: die Mottenkugeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.