TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Mountainbike

danh từ giống trung
/ˈmaʊ̯ntn̩baɪ̯k/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mountainbikes · sinh cách: des Mountainbikes

das Mountainbike nghĩa là xe đạp leo núi.

Nghĩa của Mountainbike

Danh từ · giống trung

  1. Xe đạp leo núi.

Biến cách của Mountainbike (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Mountainbikedie Mountainbikes
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mountainbikesder Mountainbikes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mountainbikeden Mountainbikes
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Mountainbikedie Mountainbikes

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mountain bike

Câu hỏi thường gặp

Mountainbike nghĩa là gì?

Mountainbike (danh từ) nghĩa là xe đạp leo núi.

Mountainbike là der, die hay das?

Mountainbike là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Mountainbike); số nhiều: die Mountainbikes.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.