TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Muße

danh từ giống cái
/ˈmuːsə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Muße

die Muße nghĩa là nhàn rỗi.

Nghĩa của Muße

Danh từ · giống cái

  1. Nhàn rỗi.

Biến cách của Muße (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Muße
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Muße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Muße
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Muße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leisure

Câu hỏi thường gặp

Muße nghĩa là gì?

Muße (danh từ) nghĩa là nhàn rỗi.

Muße là der, die hay das?

Muße là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Muße).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.