der Mund-Nasen-Schutz
số nhiều: die Mund-Nasen-Schutze · sinh cách: des Mund-Nasen-Schutzes
der Mund-Nasen-Schutz nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.
Nghĩa của Mund-Nasen-Schutz
Danh từ · giống đực
- Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Biến cách của Mund-Nasen-Schutz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mund-Nasen-Schutz | die Mund-Nasen-Schutze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mund-Nasen-Schutzes | der Mund-Nasen-Schutze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mund-Nasen-Schutz | den Mund-Nasen-Schutzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mund-Nasen-Schutz | die Mund-Nasen-Schutze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Mund-Nasen-Schutz
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surgical mask, face mask
Câu hỏi thường gặp
Mund-Nasen-Schutz nghĩa là gì?
Mund-Nasen-Schutz (danh từ) nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.
Mund-Nasen-Schutz là der, die hay das?
Mund-Nasen-Schutz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mund-Nasen-Schutz); số nhiều: die Mund-Nasen-Schutze.