TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Mundhöhle

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mundhöhlen · sinh cách: der Mundhöhle

die Mundhöhle nghĩa là khoang miệng.

Nghĩa của Mundhöhle

Danh từ · giống cái

  1. Khoang miệng.

Biến cách của Mundhöhle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Mundhöhledie Mundhöhlen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Mundhöhleder Mundhöhlen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Mundhöhleden Mundhöhlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Mundhöhledie Mundhöhlen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oral cavity

Câu hỏi thường gặp

Mundhöhle nghĩa là gì?

Mundhöhle (danh từ) nghĩa là khoang miệng.

Mundhöhle là der, die hay das?

Mundhöhle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mundhöhle); số nhiều: die Mundhöhlen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.