die Mundhöhle
số nhiều: die Mundhöhlen · sinh cách: der Mundhöhle
die Mundhöhle nghĩa là khoang miệng.
Nghĩa của Mundhöhle
Danh từ · giống cái
- Khoang miệng.
Biến cách của Mundhöhle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Mundhöhle | die Mundhöhlen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Mundhöhle | der Mundhöhlen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Mundhöhle | den Mundhöhlen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Mundhöhle | die Mundhöhlen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oral cavity
Câu hỏi thường gặp
Mundhöhle nghĩa là gì?
Mundhöhle (danh từ) nghĩa là khoang miệng.
Mundhöhle là der, die hay das?
Mundhöhle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Mundhöhle); số nhiều: die Mundhöhlen.