der Murgang
số nhiều: die Murgänge · sinh cách: des Murganges
der Murgang nghĩa là lở đất.
Nghĩa của Murgang
Danh từ · giống đực
- Lở đất.
Biến cách của Murgang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Murgang | die Murgänge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Murganges | der Murgänge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Murgang | den Murgängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Murgang | die Murgänge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mudflow, mudslide
Câu hỏi thường gặp
Murgang nghĩa là gì?
Murgang (danh từ) nghĩa là lở đất.
Murgang là der, die hay das?
Murgang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Murgang); số nhiều: die Murgänge.