TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Musical

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Musicals · sinh cách: des Musicals

das Musical nghĩa là nhạc kịch.

Nghĩa của Musical

Danh từ · giống trung

  1. Nhạc kịch.

Biến cách của Musical (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Musicaldie Musicals
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Musicalsder Musicals
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Musicalden Musicals
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Musicaldie Musicals

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a musical

Câu hỏi thường gặp

Musical nghĩa là gì?

Musical (danh từ) nghĩa là nhạc kịch.

Musical là der, die hay das?

Musical là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Musical); số nhiều: die Musicals.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.