das Musical
số nhiều: die Musicals · sinh cách: des Musicals
das Musical nghĩa là nhạc kịch.
Nghĩa của Musical
Danh từ · giống trung
- Nhạc kịch.
Biến cách của Musical (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Musical | die Musicals |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Musicals | der Musicals |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Musical | den Musicals |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Musical | die Musicals |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a musical
Câu hỏi thường gặp
Musical nghĩa là gì?
Musical (danh từ) nghĩa là nhạc kịch.
Musical là der, die hay das?
Musical là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Musical); số nhiều: die Musicals.